A Small Act of Kindness

Một nhật ký ngắn mang tính suy ngẫm về việc nhường ghế xe buýt và nhận thấy một lựa chọn nhỏ có thể lan tỏa như thế nào.

Nhật ký mẫuA2 Tiếng Anh

A Small Act of Kindness diary example

Tuesday night

The bus was crowded after work. At the next stop, an older man got on with two heavy shopping bags. There were no empty seats, so I stood up and offered him mine. He smiled and thanked me.

A few minutes later, a mother got on with a sleeping child. The older man moved one of his bags and made space for her beside him. It was such a small thing, but I liked watching it happen.

I sometimes think kindness needs to be big or special. Today it was just one seat, then half a seat. Maybe that is how it usually works. Someone makes a little room, and another person sees it. I came home in a better mood than usual.

Từ vựng đáng nhớ

Từ vựng hữu ích

crowded

đông người

The bus was crowded after work.

offer

nói rằng bạn sẵn lòng cho cái gì

I offered him my seat.

make space

di chuyển để có chỗ cho ai đó hoặc cái gì

He made space for the mother.

Xem chi tiết

Tại sao bài viết này hiệu quả

01

“Got on” tự nhiên khi nói về xe buýt và tàu hỏa

Sử dụng get on cho xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay; dùng get into cho ô tô hoặc taxi.

02

Một chi tiết cụ thể có thể truyền tải thông điệp

“One seat, then half a seat” giải thích ý tưởng tử tế tự nhiên hơn một lời tuyên bố chung chung dài.

Hãy viết nhật ký của bạn

Giữ cùng cấu trúc, không phải cùng câu chuyện.

  1. Gần đây bạn thấy hành động tử tế nhỏ nào?
  2. Người kia đã phản ứng thế nào?
  3. Điều đó có thay đổi tâm trạng của bạn không?