My Morning Routine

Một bài nhật ký người mới bắt đầu rõ ràng về việc thức dậy, ăn sáng và bắt đầu ngày mới mà không vội vàng.

Nhật ký mẫuA1 Tiếng Anh

My Morning Routine diary example

Monday, 7:20 a.m.

I woke up at seven today. I was still sleepy, so I opened the window. The air was cool. I made my bed and washed my face.

For breakfast, I had toast, an egg, and a cup of tea. I usually drink coffee, but there was no coffee at home. The tea was nice. I listened to the radio while I ate.

At eight o’clock, I put my notebook in my bag and left for class. I did not run for the bus today. That made me happy. I want to wake up at seven again tomorrow.

Từ vựng đáng nhớ

Từ vựng hữu ích

sleepy

mệt và sẵn sàng ngủ

I was still sleepy after I woke up.

make my bed

sắp xếp ga trải giường và chăn

I make my bed before breakfast.

while

trong khoảng thời gian điều gì đó xảy ra

I listened to the radio while I ate.

Xem chi tiết

Tại sao bài viết này hiệu quả

01

Sử dụng thì quá khứ đơn cho các hành động đã kết thúc trong ngày

Viết về những gì đã xảy ra vào buổi sáng hôm nay bằng các động từ như: thức dậy, mở, làm, rửa, ăn, nghe và rời đi.

02

Thêm một cảm xúc chân thật

Một câu đơn giản như “Điều đó khiến tôi hạnh phúc” sẽ mang lại giọng văn cá nhân cho một bài nhật ký đơn giản.

Hãy viết nhật ký của bạn

Giữ cùng cấu trúc, không phải cùng câu chuyện.

  1. Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
  2. Bạn đã ăn hoặc uống gì?
  3. Điều tốt đẹp nhỏ bé nào trong buổi sáng của bạn?